sinh viên
Định nghĩa
Nghĩa 1: sinh viên (Danh từ)
Người đang theo học ở bậc đại học.
- 1."Sinh viên năm thứ nhất"
- 2."Sinh viên trường Y"
- 3."Tôi là sinh viên ngành Kinh tế."
- 4."Nhiều sinh viên tham gia hoạt động tình nguyện."
Lưu ý khi sử dụng "sinh viên"
Lưu ý về danh từ
"sinh viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sinh viên"
sinh viên là danh từ trong tiếng Việt. Người đang theo học ở bậc đại học. Ví dụ: "Sinh viên năm thứ nhất"
Từ liên quan
sinh tồn
Sống còn, tồn tại và không để bị diệt vong.
sinh từ
Đền thờ dành cho một người trong thời gian họ còn sống.
sinh tử
Sự sống và cái chết, biểu thị lẽ tự nhiên trong cuộc đời.
sinh vật
Các tổ chức sống như động vật, thực vật và vi sinh vật, có khả năng trao đổi chất với môi trường, sinh sản, phát triển và qua đời.
sinh vật cảnh
Động và thực vật được nuôi trồng để làm đẹp không gian.
sinh vật học
Môn khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống, bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.