sổ hộ khẩu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sổ hộ khẩu (Danh từ)

Sổ ghi chép thông tin về các thành viên trong một hộ gia đình, được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền.

Ví dụ (2)
  • 1."Gia đình tôi vừa hoàn thiện thủ tục để cập nhật thông tin trong sổ hộ khẩu."
  • 2."Mỗi khi chuyển nhà, chúng tôi cần mang theo sổ hộ khẩu để làm thủ tục đăng ký mới."

Lưu ý khi sử dụng "sổ hộ khẩu"

Lưu ý về danh từ

"sổ hộ khẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sổ hộ khẩu"

sổ hộ khẩu là danh từ trong tiếng Việt. Sổ ghi chép thông tin về các thành viên trong một hộ gia đình, được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ: "Gia đình tôi vừa hoàn thiện thủ tục để cập nhật thông tin trong sổ hộ khẩu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này