sinh linh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sinh linh (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) chỉ con người sống trong xã hội một cách tổng quát.

Ví dụ (3)
  • 1."Một sinh linh bé bỏng."
  • 2."Nạn đói đã cướp đi hàng triệu sinh linh."
  • 3."Mỗi sinh linh đều có quyền sống và phát triển."

Lưu ý khi sử dụng "sinh linh"

Lưu ý về danh từ

"sinh linh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sinh linh"

sinh linh là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) chỉ con người sống trong xã hội một cách tổng quát. Ví dụ: "Một sinh linh bé bỏng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này