sinh sản
Định nghĩa
Nghĩa 1: sinh sản (Động từ)
Hành động đẻ để duy trì và phát triển nòi giống của các sinh vật.
- 1."Về mùa xuân, sâu bọ sinh sản rất nhanh."
- 2."Chức năng sinh sản là yếu tố quan trọng trong sự phát triển của loài."
- 3."Nhiều loài động vật có mùa sinh sản riêng để tối ưu hóa tỷ lệ sống sót cho con non."
Lưu ý khi sử dụng "sinh sản"
Lưu ý về động từ
"sinh sản" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sinh sản"
sinh sản là động từ trong tiếng Việt. Hành động đẻ để duy trì và phát triển nòi giống của các sinh vật. Ví dụ: "Về mùa xuân, sâu bọ sinh sản rất nhanh."
Từ liên quan
sinh quán
Nơi mà một người sinh ra và lớn lên.
sinh sát
(quyền) tự ý quyết định sự sống chết của người khác.
sinh sôi
Hành động sinh nở và phát triển ngày càng nhiều.
sinh sản hữu tính
Sự sinh sản có sự tham gia của tế bào sinh dục đực và cái, khác với sinh sản vô tính.
sinh sản vô tính
Sự sinh sản không có sự tham gia của tế bào sinh dục đực và cái, mà diễn ra thông qua các bộ phận dinh dưỡng của cơ thể (ví dụ, bằng cách giâm hom, chiết cành); khác với sinh sản hữu tính.
sinh sắc
(Văn chương) vẻ đẹp sinh động, tươi sáng và đầy sức sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.