số báo danh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: số báo danh (Danh từ)

Số thứ tự được chỉ định trong danh sách những người tham dự kỳ thi.

Ví dụ (2)
  • 1."Thí sinh cần ghi nhớ số báo danh của mình để tra cứu kết quả."
  • 2."Số báo danh giúp ban tổ chức xác định được thí sinh trong kỳ thi."

Lưu ý khi sử dụng "số báo danh"

Lưu ý về danh từ

"số báo danh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "số báo danh"

số báo danh là danh từ trong tiếng Việt. Số thứ tự được chỉ định trong danh sách những người tham dự kỳ thi. Ví dụ: "Thí sinh cần ghi nhớ số báo danh của mình để tra cứu kết quả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này