sinh hoá
Định nghĩa
Nghĩa 1: sinh hoá (Danh từ)
Quá trình chuyển đổi sinh lý hoặc sinh hóa của một sinh vật, liên quan đến các phản ứng hóa học xảy ra trong cơ thể.
- 1."Quá trình sinh hoá trong cơ thể giúp duy trì sức khỏe và năng lượng."
- 2."Sinh hoá thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng."
- 3."Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu sinh hoá của vi khuẩn để phát triển các loại thuốc mới."
Nghĩa 2: sinh hoá (Động từ)
Hành động thay đổi trạng thái hoặc hình thức của một chính thể hay một vật chất thông qua các quá trình sinh hóa.
- 1."Hệ thực phẩm sinh hoá chất dinh dưỡng thành năng lượng cho cơ thể."
- 2."Nhiều loại vi sinh vật có khả năng sinh hoá các chất độc thành những chất vô hại."
- 3."Khi nước được sinh hoá trong quá trình quang hợp, nó sẽ tạo ra ôxy."
Lưu ý khi sử dụng "sinh hoá"
Lưu ý về động từ
"sinh hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"sinh hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sinh hoá" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sinh hoá"
sinh hoá là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Quá trình chuyển đổi sinh lý hoặc sinh hóa của một sinh vật, liên quan đến các phản ứng hóa học xảy ra trong cơ thể. Ví dụ: "Quá trình sinh hoá trong cơ thể giúp duy trì sức khỏe và năng lượng."
Từ liên quan
sinh cơ lập nghiệp
Khởi đầu cuộc sống và lập nghiệp, thường liên quan đến việc tạo dựng sự nghiệp và ổn định cuộc sống.
sinh dưỡng
Hành động sinh đẻ và nuôi dạy, chăm sóc con cái.
sinh dục
Thực hiện chức năng sinh sản của cơ thể.
sinh hoá học
Lĩnh vực khoa học nghiên cứu các quá trình sinh học ở mức độ hóa học, bao gồm phản ứng hoá học trong tế bào và phân tử.
sinh hoạt
Hoạt động hàng ngày của con người, bao gồm cả công việc, học tập và giải trí.
sinh hoạt phí
Tiền chi tiêu cho các nhu cầu sinh hoạt hàng ngày theo chế độ cung cấp trong thời kỳ chiến tranh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.