số nguyên tố

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: số nguyên tố (Danh từ)

Số tự nhiên chỉ có hai ước số duy nhất, là 1 và chính nó; khác với hợp số.

Ví dụ (3)
  • 1."2, 3, 5, 7, 11, 13, 17, 19 là những số nguyên tố."
  • 2."Số nguyên tố đầu tiên là 2, đây cũng là số nguyên tố duy nhất là số chẵn."
  • 3."Khi học về số học, việc nhận diện số nguyên tố rất quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "số nguyên tố"

Lưu ý về danh từ

"số nguyên tố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "số nguyên tố"

số nguyên tố là danh từ trong tiếng Việt. Số tự nhiên chỉ có hai ước số duy nhất, là 1 và chính nó; khác với hợp số. Ví dụ: "2, 3, 5, 7, 11, 13, 17, 19 là những số nguyên tố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này