sinh hoá học

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sinh hoá học (Danh từ)

Lĩnh vực khoa học nghiên cứu các quá trình sinh học ở mức độ hóa học, bao gồm phản ứng hoá học trong tế bào và phân tử.

Ví dụ (3)
  • 1."Sinh hoá học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các tế bào hoạt động."
  • 2."Nghiên cứu sinh hoá học đã phát hiện ra nhiều loại enzyme quan trọng."
  • 3."Tôi đang học sinh hoá học để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới."

Lưu ý khi sử dụng "sinh hoá học"

Lưu ý về danh từ

"sinh hoá học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sinh hoá học"

sinh hoá học là danh từ trong tiếng Việt. Lĩnh vực khoa học nghiên cứu các quá trình sinh học ở mức độ hóa học, bao gồm phản ứng hoá học trong tế bào và phân tử. Ví dụ: "Sinh hoá học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các tế bào hoạt động."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này