sơ giản
Định nghĩa
Nghĩa 1: sơ giản (Tính từ)
Sơ lược và đơn giản, thường dùng để chỉ sự tóm tắt hay không chi tiết.
- 1."Một định nghĩa sơ giản."
- 2."Bài báo này cung cấp một cái nhìn sơ giản về vấn đề."
- 3."Chúng ta cần một kế hoạch sơ giản để mọi người dễ hiểu."
Lưu ý khi sử dụng "sơ giản"
Lưu ý về tính từ
"sơ giản" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sơ giản"
sơ giản là tính từ trong tiếng Việt. Sơ lược và đơn giản, thường dùng để chỉ sự tóm tắt hay không chi tiết. Ví dụ: "Một định nghĩa sơ giản."
Từ liên quan
sơ chế
Chế biến nguyên liệu để chúng trở thành bán thành phẩm.
sơ cấp
Thuật ngữ chỉ cấp độ thấp nhất, dưới trung cấp.
sơ cứu
Hành động cấp cứu một cách sơ bộ trong các tình huống khẩn cấp.
sơ học
(Từ cũ) cấp học thấp nhất trong hệ thống giáo dục thời Pháp thuộc.
sơ hở
Một thiếu sót hoặc điểm yếu mà có thể bị khai thác hoặc gây ra rủi ro.
sơ khai
Có tính chất của giai đoạn đầu mới hình thành hoặc mới được thiết lập.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.