sơ chế
Định nghĩa
Nghĩa 1: sơ chế (Động từ)
Chế biến nguyên liệu để chúng trở thành bán thành phẩm.
- 1."Qua khâu sơ chế, thực phẩm sẽ đảm bảo chất lượng."
- 2."Thực phẩm đã sơ chế sẽ dễ dàng chế biến thành món ăn."
- 3."Sau khi sơ chế, nguyên liệu có thể được bảo quản lâu hơn."
Lưu ý khi sử dụng "sơ chế"
Lưu ý về động từ
"sơ chế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sơ chế"
sơ chế là động từ trong tiếng Việt. Chế biến nguyên liệu để chúng trở thành bán thành phẩm. Ví dụ: "Qua khâu sơ chế, thực phẩm sẽ đảm bảo chất lượng."
Từ liên quan
sũng
Ướt đẫm nước đến mức không thể thấm thêm nữa, nước chảy ra ngoài.
sơ
(Khẩu ngữ) Dùng đũa khuấy cho đều nồi cơm đang sôi.
sơ bộ
Từ chỉ tính chất ban đầu, mang tính chất chuẩn bị cho các bước tiếp theo được đầy đủ hơn.
sơ cấp
Thuật ngữ chỉ cấp độ thấp nhất, dưới trung cấp.
sơ cứu
Hành động cấp cứu một cách sơ bộ trong các tình huống khẩn cấp.
sơ giản
Sơ lược và đơn giản, thường dùng để chỉ sự tóm tắt hay không chi tiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.