sờ mó
Định nghĩa
Nghĩa 1: sờ mó (Động từ)
Hành động sờ vào một vật nào đó (nói chung).
- 1."Cả ngày không sờ mó đến sách vở."
- 2."Trẻ con thường thích sờ mó đồ chơi."
- 3."Đừng sờ mó vào những thứ không phải của mình."
Lưu ý khi sử dụng "sờ mó"
Lưu ý về động từ
"sờ mó" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sờ mó"
sờ mó là động từ trong tiếng Việt. Hành động sờ vào một vật nào đó (nói chung). Ví dụ: "Cả ngày không sờ mó đến sách vở."
Từ liên quan
sớt
(Phương ngữ) chỉ hành động sẻ, chia đôi.
sờ
(Khẩu ngữ) chỉ hành động chạm vào hoặc làm việc gì đó.
sờ lên gáy
Hành động chạm hoặc dùng tay để chạm vào phần gáy của cơ thể.
sờ soạng
Hành động sờ mó để tìm kiếm, thường là khi không nhìn thấy rõ.
sờ sẫm
(Phương ngữ) Nghĩa là sờ, rờ rẫm để tìm kiếm hoặc xác định vật gì đó.
sờ sờ
(Khẩu ngữ) rất rõ ràng, như thể bày ra trước mắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.