sính lễ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sính lễ (Danh từ)

Lễ vật mà nhà trai mang đến nhà gái để xin cưới.

Ví dụ (3)
  • 1."Đồ sính lễ được chuẩn bị rất kỹ càng."
  • 2."Sắp sửa sính lễ cho lễ cưới vào cuối tuần này."
  • 3."Gia đình hai bên đều hài lòng với sính lễ đã trao đổi."

Lưu ý khi sử dụng "sính lễ"

Lưu ý về danh từ

"sính lễ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sính lễ"

sính lễ là danh từ trong tiếng Việt. Lễ vật mà nhà trai mang đến nhà gái để xin cưới. Ví dụ: "Đồ sính lễ được chuẩn bị rất kỹ càng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này

sính lễ là gì? Nghĩa, giải thích & ví dụ | Vietpedia