sính lễ
Định nghĩa
Nghĩa 1: sính lễ (Danh từ)
Lễ vật mà nhà trai mang đến nhà gái để xin cưới.
- 1."Đồ sính lễ được chuẩn bị rất kỹ càng."
- 2."Sắp sửa sính lễ cho lễ cưới vào cuối tuần này."
- 3."Gia đình hai bên đều hài lòng với sính lễ đã trao đổi."
Lưu ý khi sử dụng "sính lễ"
Lưu ý về danh từ
"sính lễ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sính lễ"
sính lễ là danh từ trong tiếng Việt. Lễ vật mà nhà trai mang đến nhà gái để xin cưới. Ví dụ: "Đồ sính lễ được chuẩn bị rất kỹ càng."
Từ liên quan
sình
(Phương ngữ) chỉ những vùng đất lầy lội, bùn đất.
sình lầy
(Phương ngữ) bùn nhão và ướt, thường gặp ở các khu vực đất thấp hoặc ao hồ.
sính
Thích hay chuộng cái gì đó đến mức thái quá, thường thể hiện sự khoe khoang hoặc tỏ ra hơn người.
sính nghi
(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa như sính lễ, chỉ của cải hoặc tài sản trong lễ cưới.
sít
Loại chim cỡ bằng con gà, chân dài, mỏ đỏ, lông đen ánh xanh, thường gây hại cho lúa.
sít sao
Từ dùng để chỉ sự khẩn trương, liên tục mà không có khoảng thời gian trống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.