sọ dừa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sọ dừa (Danh từ)

Phần vỏ cứng bên ngoài của quả dừa, thường được sử dụng trong các sản phẩm thủ công hoặc làm nhiên liệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã mua một số sọ dừa để làm đồ trang trí cho lễ hội."
  • 2."Bố tôi dùng sọ dừa đốt lửa nướng thịt trong buổi picnic."
  • 3."Cô ấy học cách dùng sọ dừa để tạo ra những món đồ thủ công đẹp mắt."

Lưu ý khi sử dụng "sọ dừa"

Lưu ý về danh từ

"sọ dừa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sọ dừa"

sọ dừa là danh từ trong tiếng Việt. Phần vỏ cứng bên ngoài của quả dừa, thường được sử dụng trong các sản phẩm thủ công hoặc làm nhiên liệu. Ví dụ: "Chúng tôi đã mua một số sọ dừa để làm đồ trang trí cho lễ hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này