sổ đỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: sổ đỏ (Danh từ)
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, do cơ quan có thẩm quyền cấp phát.
- 1."Cấp sổ đỏ cho người dân."
- 2."Sổ đỏ là căn cứ pháp lý để sở hữu đất."
- 3."Trước khi mua đất, hãy kiểm tra sổ đỏ của thửa đất đó."
Lưu ý khi sử dụng "sổ đỏ"
Lưu ý về danh từ
"sổ đỏ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sổ đỏ"
sổ đỏ là danh từ trong tiếng Việt. Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, do cơ quan có thẩm quyền cấp phát. Ví dụ: "Cấp sổ đỏ cho người dân."
Từ liên quan
sổ toẹt
(Khẩu ngữ) loại bỏ hoàn toàn, coi như không tồn tại hoặc không có giá trị gì.
sổ vàng
Sổ được sử dụng để ghi danh những người có công lao hoặc những ý kiến, cảm tưởng của những người có giá trị đối với một tổ chức, một cơ quan.
sổ đen
Sổ ghi chép bí mật về những người bị tình nghi để theo dõi.
sổi
Súc vật cái không có khả năng sinh sản.
sổng
Thoát ra khỏi nơi bị nhốt, giam cầm hoặc giữ lại.
sổng sểnh
Ở trong trạng thái không bị gò bó, kiềm chế hoặc cấm đoán, mà được tự do, không cần phải giữ gìn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.