số lẻ
Định nghĩa
Nghĩa 1: số lẻ (Danh từ)
Số nguyên không chia hết cho 2; trái ngược với số chẵn.
- 1."Các số 3, 15, 217 là những số lẻ."
- 2."Trong dãy số từ 1 đến 10, các số lẻ là 1, 3, 5, 7, 9."
- 3."Một số lẻ luôn có phần dư là 1 khi chia cho 2."
Lưu ý khi sử dụng "số lẻ"
Lưu ý về danh từ
"số lẻ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "số lẻ"
số lẻ là danh từ trong tiếng Việt. Số nguyên không chia hết cho 2; trái ngược với số chẵn. Ví dụ: "Các số 3, 15, 217 là những số lẻ."
Từ liên quan
số liệu
Tài liệu được thể hiện dưới dạng các con số.
số là
(Khẩu ngữ) cụm từ được dùng để giới thiệu lý do cho một tình huống không thuận lợi, thường nhằm mục đích biện minh hoặc giải thích.
số lượng
Con số cho biết mức độ nhiều hay ít của một đối tượng nào đó.
số mũ
Số biểu thị bậc của luỹ thừa trong toán học.
số mệnh
Những điều may mắn và rủi ro, hoạ phúc đã được định sẵn cho cuộc đời của mỗi người, theo quan niệm duy tâm.
số một
Vị trí đứng đầu, được coi là quan trọng nhất trong thứ tự xếp loại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.