sở hữu trí tuệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sở hữu trí tuệ (Danh từ)

Quyền của tổ chức hoặc cá nhân đối với tài sản trí tuệ, bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng.

Ví dụ (2)
  • 1."Sở hữu trí tuệ là rất quan trọng trong bảo vệ ý tưởng sáng tạo."
  • 2."Doanh nghiệp cần đăng ký sở hữu trí tuệ để tránh việc sao chép ý tưởng."

Lưu ý khi sử dụng "sở hữu trí tuệ"

Lưu ý về danh từ

"sở hữu trí tuệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sở hữu trí tuệ"

sở hữu trí tuệ là danh từ trong tiếng Việt. Quyền của tổ chức hoặc cá nhân đối với tài sản trí tuệ, bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan đến quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng. Ví dụ: "Sở hữu trí tuệ là rất quan trọng trong bảo vệ ý tưởng sáng tạo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này