sinh nở
Định nghĩa
Nghĩa 1: sinh nở (Động từ)
Sự sinh ra và phát triển nói chung.
- 1."Mùa xuân, sâu bọ sinh nở rất nhanh."
- 2."Sau khi mưa, hoa cỏ sinh nở xanh tươi."
- 3."Cây cối sinh nở mạnh mẽ sau khi được chăm sóc."
Lưu ý khi sử dụng "sinh nở"
Lưu ý về động từ
"sinh nở" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sinh nở"
sinh nở là động từ trong tiếng Việt. Sự sinh ra và phát triển nói chung. Ví dụ: "Mùa xuân, sâu bọ sinh nở rất nhanh."
Từ liên quan
sinh ngữ
(Từ cũ) ngoại ngữ, chỉ ngôn ngữ đang được học và sử dụng.
sinh nhai
Làm ăn, kiếm sống, thường với hàm ý về sự khó khăn, vất vả.
sinh nhật
Ngày kỉ niệm sinh ra, đánh dấu sự ra đời của một người.
sinh phần
Mộ được xây sẵn cho bản thân trong khi còn sống, thường dành cho những người có điều kiện kinh tế khá giả.
sinh quyển
Khu vực không gian và tầng khí quyển tạo ra môi trường cần thiết cho sự sống của các sinh vật.
sinh quán
Nơi mà một người sinh ra và lớn lên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.