sổ đen

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sổ đen (Danh từ)

Sổ ghi chép bí mật về những người bị tình nghi để theo dõi.

Ví dụ (2)
  • 1."Có tên trong sổ đen."
  • 2."Họ giữ một sổ đen để theo dõi các đối tượng nghi vấn."

Lưu ý khi sử dụng "sổ đen"

Lưu ý về danh từ

"sổ đen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sổ đen"

sổ đen là danh từ trong tiếng Việt. Sổ ghi chép bí mật về những người bị tình nghi để theo dõi. Ví dụ: "Có tên trong sổ đen."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này