sinh đôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: sinh đôi (Động từ)
Có nghĩa là hai hoặc nhiều đứa trẻ được sinh ra cùng một lúc từ cùng một mẹ.
- 1."Chị ấy vừa sinh đôi một trai một gái."
- 2."Sinh đôi đang trở thành điều phổ biến hơn trong xã hội ngày nay."
- 3."Gia đình tôi đang chuẩn bị cho sự xuất hiện của hai em bé sinh đôi."
Nghĩa 2: sinh đôi (Danh từ)
Chỉ những đứa trẻ được sinh ra cùng lúc từ cùng một mẹ.
- 1."Mẹ của sinh đôi thường cần nhiều sự hỗ trợ hơn."
- 2."Những sinh đôi thường có mối liên kết đặc biệt với nhau."
- 3."Sinh đôi trong gia đình tôi luôn chơi cùng nhau từ nhỏ."
Lưu ý khi sử dụng "sinh đôi"
Lưu ý về động từ
"sinh đôi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"sinh đôi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sinh đôi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sinh đôi"
sinh đôi là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là hai hoặc nhiều đứa trẻ được sinh ra cùng một lúc từ cùng một mẹ. Ví dụ: "Chị ấy vừa sinh đôi một trai một gái."
Từ liên quan
sinh vật
Các tổ chức sống như động vật, thực vật và vi sinh vật, có khả năng trao đổi chất với môi trường, sinh sản, phát triển và qua đời.
sinh vật cảnh
Động và thực vật được nuôi trồng để làm đẹp không gian.
sinh vật học
Môn khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống, bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật.
sinh đẻ
Hành động tạo ra một cá thể sống mới qua quá trình sinh con.
sinh địa
Củ còn sống chưa qua chế biến của cây địa hoàng, được sử dụng trong y học.
sinh đồ
Học vị cũ ở thời kỳ Lê, tương đương với tú tài thời Nguyễn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.