sinh vật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sinh vật (Danh từ)

Các tổ chức sống như động vật, thực vật và vi sinh vật, có khả năng trao đổi chất với môi trường, sinh sản, phát triển và qua đời.

Ví dụ (3)
  • 1."Cá và chim là các loại sinh vật trong tự nhiên."
  • 2."Các sinh vật như vi khuẩn và nấm rất quan trọng cho hệ sinh thái."
  • 3."Rừng là nơi cư trú cho nhiều sinh vật đa dạng."

Lưu ý khi sử dụng "sinh vật"

Lưu ý về danh từ

"sinh vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sinh vật"

sinh vật là danh từ trong tiếng Việt. Các tổ chức sống như động vật, thực vật và vi sinh vật, có khả năng trao đổi chất với môi trường, sinh sản, phát triển và qua đời. Ví dụ: "Cá và chim là các loại sinh vật trong tự nhiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này