sinh vật
Định nghĩa
Nghĩa 1: sinh vật (Danh từ)
Các tổ chức sống như động vật, thực vật và vi sinh vật, có khả năng trao đổi chất với môi trường, sinh sản, phát triển và qua đời.
- 1."Cá và chim là các loại sinh vật trong tự nhiên."
- 2."Các sinh vật như vi khuẩn và nấm rất quan trọng cho hệ sinh thái."
- 3."Rừng là nơi cư trú cho nhiều sinh vật đa dạng."
Lưu ý khi sử dụng "sinh vật"
Lưu ý về danh từ
"sinh vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sinh vật"
sinh vật là danh từ trong tiếng Việt. Các tổ chức sống như động vật, thực vật và vi sinh vật, có khả năng trao đổi chất với môi trường, sinh sản, phát triển và qua đời. Ví dụ: "Cá và chim là các loại sinh vật trong tự nhiên."
Từ liên quan
sinh từ
Đền thờ dành cho một người trong thời gian họ còn sống.
sinh tử
Sự sống và cái chết, biểu thị lẽ tự nhiên trong cuộc đời.
sinh viên
Người đang theo học ở bậc đại học.
sinh vật cảnh
Động và thực vật được nuôi trồng để làm đẹp không gian.
sinh vật học
Môn khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống, bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật.
sinh đôi
Có nghĩa là hai hoặc nhiều đứa trẻ được sinh ra cùng một lúc từ cùng một mẹ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.