sạn mặt

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sạn mặt (Danh từ)

Sạn mặt là những hạt sạn nhỏ, thường thấy dưới đáy sông, hồ, hoặc trong đất, không có giá trị về mặt xây dựng nhưng có thể gây cản trở trong quá trình khai thác.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đi bộ trên bãi biển, tôi cảm thấy sạn mặt dưới chân rất khó chịu."
  • 2."Người dân bức xúc vì nhiều nơi có sạn mặt làm ảnh hưởng đến việc tưới tiêu."
  • 3."Trong quá trình xây dựng, công nhân đã phát hiện ra sạn mặt trong đất."
2
Động từ

Nghĩa 2: sạn mặt (Động từ)

Sạn mặt còn được sử dụng để chỉ hành động làm cho bề mặt của vật trở nên gồ ghề, không nhẵn mịn.

Ví dụ (3)
  • 1."Bề mặt của tấm gỗ này đã bị sạn mặt nên cần phải chà nhám lại."
  • 2."Khi sơn tường, nếu không làm nhẵn, lớp sơn sẽ bị sạn mặt."
  • 3."Ông ấy đã sạn mặt phần đá ở lối đi để đảm bảo an toàn cho mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "sạn mặt"

Lưu ý về động từ

"sạn mặt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sạn mặt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sạn mặt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sạn mặt"

sạn mặt là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sạn mặt là những hạt sạn nhỏ, thường thấy dưới đáy sông, hồ, hoặc trong đất, không có giá trị về mặt xây dựng nhưng có thể gây cản trở trong quá trình khai thác. Ví dụ: "Khi đi bộ trên bãi biển, tôi cảm thấy sạn mặt dưới chân rất khó chịu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này