săn bắn
Định nghĩa
Nghĩa 1: săn bắn (Động từ)
Hành động săn bắt động vật, thường là thú rừng.
- 1."Nghề săn bắn đã từng rất phổ biến trong quá khứ."
- 2."Cấm săn bắn động vật hoang dã để bảo vệ môi trường."
- 3."Ông ấy thường săn bắn vào mùa thu khi thời tiết thuận lợi."
Lưu ý khi sử dụng "săn bắn"
Lưu ý về động từ
"săn bắn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "săn bắn"
săn bắn là động từ trong tiếng Việt. Hành động săn bắt động vật, thường là thú rừng. Ví dụ: "Nghề săn bắn đã từng rất phổ biến trong quá khứ."
Từ liên quan
săm soi
Hành động nhìn với sự chú ý cao độ, như để phát hiện mọi chi tiết nhỏ.
săm sắn
Thể hiện sự nhanh nhẹn, hoạt bát và đầy sức sống.
săn
(Khẩu ngữ) lùng bắt hoặc tìm kiếm một cách tích cực.
săn bắt
(Khẩu ngữ) Hành động lùng bắt hoặc truy tìm ai đó.
săn lùng
Hành động tìm kiếm khắp nơi để tìm ra một thứ gì đó.
săn sắt
(Khẩu ngữ) một loại cá, thường được gọi tắt là cá săn sắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.