sa ngã

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: sa ngã (Động từ)

Rơi vào tình trạng mất phương hướng, không còn khả năng kiểm soát hoặc suy sụp về tinh thần.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi công ty không thành công, anh ấy đã sa ngã và cảm thấy rất buồn."
  • 2."Có nhiều người trẻ hiện nay sa ngã vì áp lực từ xã hội."
  • 3."Khi chuyện tình cảm không như mong đợi, đôi khi người ta cũng dễ sa ngã lắm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sa ngã (Danh từ)

Tình trạng suy sụp, sa vào con đường sai lầm.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự sa ngã của anh ấy khiến mọi người rất tiếc nuối."
  • 2."Cần phải giúp đỡ những người đang trong tình trạng sa ngã để họ tìm lại chính mình."
  • 3."Bằng cách giáo dục, chúng ta có thể ngăn chặn sự sa ngã của giới trẻ."

Lưu ý khi sử dụng "sa ngã"

Lưu ý về động từ

"sa ngã" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sa ngã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sa ngã" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sa ngã"

sa ngã là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Rơi vào tình trạng mất phương hướng, không còn khả năng kiểm soát hoặc suy sụp về tinh thần. Ví dụ: "Sau khi công ty không thành công, anh ấy đã sa ngã và cảm thấy rất buồn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này