sam

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sam (Danh từ)

Động vật chân đốt sống ở biển, có thân lớn, vỏ giáp cứng, đuôi dài và nhọn, thường sống thành đôi, con đực và con cái không bao giờ rời nhau.

Ví dụ (2)
  • 1."Quấn quýt bên nhau như đôi sam."
  • 2."Cặp sam luôn ở bên nhau, không rời nửa bước."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sam (Danh từ)

Tên gọi tắt của rau sam.

Ví dụ (2)
  • 1."Hoa sam nở rộ vào mùa hè."
  • 2."Tôi thích ăn canh sam với tôm và thịt."

Lưu ý khi sử dụng "sam"

Lưu ý về danh từ

"sam" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sam" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sam"

sam là danh từ trong tiếng Việt. Động vật chân đốt sống ở biển, có thân lớn, vỏ giáp cứng, đuôi dài và nhọn, thường sống thành đôi, con đực và con cái không bao giờ rời nhau. Ví dụ: "Quấn quýt bên nhau như đôi sam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này