sách công cụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sách công cụ (Danh từ)

Sách chuyên dùng cho việc tra cứu thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Từ điển là sách công cụ."
  • 2."Sách hướng dẫn cũng là một loại sách công cụ giúp người đọc dễ dàng thực hiện các bước cần thiết."
  • 3."Những cuốn sách công cụ như bảng đồ và sách hướng dẫn du lịch rất hữu ích cho người khám phá."

Lưu ý khi sử dụng "sách công cụ"

Lưu ý về danh từ

"sách công cụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sách công cụ"

sách công cụ là danh từ trong tiếng Việt. Sách chuyên dùng cho việc tra cứu thông tin. Ví dụ: "Từ điển là sách công cụ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này