sân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sân (Danh từ)

Khoảng đất phẳng có kích thước và các thiết bị nhất định, được sử dụng để chơi một số môn thể thao.

Ví dụ (4)
  • 1."Sân bóng"
  • 2."Sân tennis"
  • 3."Cầu thủ phạm lỗi bị đuổi ra khỏi sân."
  • 4."Chúng ta sẽ tổ chức buổi thi đấu trên sân vận động mới."

Lưu ý khi sử dụng "sân"

Lưu ý về danh từ

"sân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sân"

sân là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng đất phẳng có kích thước và các thiết bị nhất định, được sử dụng để chơi một số môn thể thao. Ví dụ: "Sân bóng"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này