sa lát

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sa lát (Danh từ)

Món ăn được chế biến từ các loại rau củ, thường được ăn sống, trộn với một số gia vị.

Ví dụ (3)
  • 1."Trộn sa lát để làm món khai vị."
  • 2."Món sa lát Nga rất nổi tiếng và được nhiều người yêu thích."
  • 3."Sa lát trái cây tươi mát là lựa chọn tuyệt vời trong ngày hè."

Lưu ý khi sử dụng "sa lát"

Lưu ý về danh từ

"sa lát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sa lát"

sa lát là danh từ trong tiếng Việt. Món ăn được chế biến từ các loại rau củ, thường được ăn sống, trộn với một số gia vị. Ví dụ: "Trộn sa lát để làm món khai vị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này