sai dịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: sai dịch (Danh từ)
Người làm công việc phục vụ ở cửa công trong thời kỳ phong kiến.
- 1."Bọn sai nha, sai dịch."
- 2."Sai dịch thường phải thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau trong triều đình."
- 3."Những sai dịch thường được giao nhiệm vụ đưa tin và chuyển lời."
Lưu ý khi sử dụng "sai dịch"
Lưu ý về danh từ
"sai dịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sai dịch"
sai dịch là danh từ trong tiếng Việt. Người làm công việc phục vụ ở cửa công trong thời kỳ phong kiến. Ví dụ: "Bọn sai nha, sai dịch."
Từ liên quan
saccharos
Chất kết tinh có nguồn gốc từ nước mía hoặc củ cải đường, có vị ngọt, thường được sử dụng làm thực phẩm.
sai
Giao nhiệm vụ cho người cấp dưới thực hiện một công việc nào đó.
sai bảo
Chỉ việc ra lệnh hoặc chỉ đạo cho ai làm theo ý mình.
sai khiến
Bắt buộc người khác phải làm theo hoặc tuân theo lệnh.
sai lạc
Không đúng, không phù hợp với thực tế khách quan hoặc với lẽ phải.
sai lầm
Trái với yêu cầu khách quan hoặc lẽ phải, dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.