sa thạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: sa thạch (Danh từ)
Sa thạch là loại đá trầm tích chủ yếu được hình thành từ các hạt cát và khoáng chất, thường có màu sắc đa dạng và được sử dụng trong xây dựng và trang trí.
- 1."Căn nhà mới của tôi được xây bằng sa thạch, nhìn rất đẹp."
- 2."Chúng ta nên sử dụng sa thạch cho phần nền của sân vườn vì nó bền và dễ bảo trì."
- 3."Sa thạch thường thấy ở nhiều khu vực ven biển, nơi có nhiều cát."
Nghĩa 2: sa thạch (Danh từ)
Sa thạch cũng có thể được sử dụng để chỉ một kiểu địa hình đặc trưng có nhiều đá cát và địa chất phức tạp.
- 1."Khi đi trekking, tôi đã phải vượt qua một khu vực sa thạch rất khó đi."
- 2."Các nhà địa chất đang nghiên cứu sa thạch để hiểu thêm về biến đổi khí hậu trong lịch sử."
- 3."Những đụn sa thạch ở đó tạo nên cảnh quan rất độc đáo và thu hút khách du lịch."
Lưu ý khi sử dụng "sa thạch"
Lưu ý về danh từ
"sa thạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sa thạch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sa thạch"
sa thạch là danh từ trong tiếng Việt. Sa thạch là loại đá trầm tích chủ yếu được hình thành từ các hạt cát và khoáng chất, thường có màu sắc đa dạng và được sử dụng trong xây dựng và trang trí. Ví dụ: "Căn nhà mới của tôi được xây bằng sa thạch, nhìn rất đẹp."
Từ liên quan
sa sả
Từ chỉ hành động nói năng hoặc mắng chửi một cách không ngớt lời với giọng to, khiến người nghe cảm thấy khó chịu.
sa sầm
(bầu trời, vẻ mặt) đột ngột trở nên u ám, nặng nề.
sa sẩy
Mắc phải lỗi lầm hoặc sai sót trong quá trình thực hiện một việc gì đó.
sa thải
Hành động chấm dứt hợp đồng lao động, không cho người lao động tiếp tục làm việc.
sa trường
Từ cổ, chỉ chiến trường, nơi diễn ra các cuộc chiến.
sa đoạ
Từ chỉ sự tồi tệ trong lối sống hoặc tinh thần.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.