sắc tộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sắc tộc (Danh từ)

Thuật ngữ chỉ các nhóm người có nền văn hóa, ngôn ngữ hoặc đặc điểm chung khác nhau.

Ví dụ (4)
  • 1."Tộc người"
  • 2."Xung đột sắc tộc"
  • 3."Một dân tộc đa sắc tộc"
  • 4."Việt Nam là quốc gia đa sắc tộc với nhiều nhóm dân tộc khác nhau."

Lưu ý khi sử dụng "sắc tộc"

Lưu ý về danh từ

"sắc tộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sắc tộc"

sắc tộc là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ chỉ các nhóm người có nền văn hóa, ngôn ngữ hoặc đặc điểm chung khác nhau. Ví dụ: "Tộc người"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này