sài kinh
Định nghĩa
Nghĩa 1: sài kinh (Danh từ)
Bệnh ở trẻ em, biểu hiện qua các triệu chứng như chân tay co giật.
- 1."Trẻ em mắc sài kinh thường có dấu hiệu co giật chân tay."
- 2."Cha mẹ cần theo dõi sức khỏe của trẻ để phát hiện sớm bệnh sài kinh."
Lưu ý khi sử dụng "sài kinh"
Lưu ý về danh từ
"sài kinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sài kinh"
sài kinh là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh ở trẻ em, biểu hiện qua các triệu chứng như chân tay co giật. Ví dụ: "Trẻ em mắc sài kinh thường có dấu hiệu co giật chân tay."
Từ liên quan
sài
Bệnh chốc lở ở đầu trẻ em, thường gặp ở độ tuổi nhỏ.
sài giật
Từ chỉ triệu chứng như trong trường hợp sài kinh.
sài hồ
Cây thân thảo mọc hoang, thuộc họ Cúc, có thân phân cành ở ngọn, lá thuôn dài, phiến nhẵn; rễ được dùng làm thuốc.
sài lang
Chó sói hung dữ; thường được dùng để ví von về những hạng người độc ác, tàn bạo.
sài đất
Cây thân thảo thuộc họ Cúc, thường được sử dụng làm thuốc.
sài đẹn
(trẻ em, thường dưới một tuổi) có hình dáng quặt quẹo, ốm yếu do bị nhiều bệnh kéo dài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.