sắc lạnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: sắc lạnh (Tính từ)
Từ diễn tả sự sắc sảo, với thái độ lạnh lùng đến mức có thể gây sợ hãi.
- 1."Cái nhìn sắc lạnh."
- 2."Bộ mặt sắc lạnh."
- 3."Giọng nói của cô ta thật sắc lạnh, khiến ai cũng khiếp sợ."
- 4."Anh ta bước vào với một vẻ mặt sắc lạnh, không ai dám hỏi chuyện."
Lưu ý khi sử dụng "sắc lạnh"
Lưu ý về tính từ
"sắc lạnh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sắc lạnh"
sắc lạnh là tính từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả sự sắc sảo, với thái độ lạnh lùng đến mức có thể gây sợ hãi. Ví dụ: "Cái nhìn sắc lạnh."
Từ liên quan
sắc diện
Sắc mặt hoặc nét mặt thể hiện cảm xúc, tâm trạng.
sắc dục
Lòng ham muốn quá mức về tình dục, thường thể hiện bằng những suy nghĩ hoặc hành động không lành mạnh đối với phụ nữ.
sắc luật
Văn bản pháp luật do người đứng đầu nhà nước ký, quy định những vấn đề thuộc quyền lập pháp của quốc hội trong thời gian không có kỳ họp.
sắc lẹm
Sắc đến mức có thể gây tổn thương ngay khi chạm vào.
sắc lẻm
Từ để chỉ độ sắc bén, sắc nét, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phương ngữ.
sắc lệnh
Văn bản do người đứng đầu nhà nước ban hành, quy định những điều quan trọng và có giá trị pháp lý tương đương như một văn bản luật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.