sạch bong
Định nghĩa
Nghĩa 1: sạch bong (Tính từ)
Sạch bong có nghĩa là rất sạch, không có bụi bẩn hay vết bẩn nào. Được sử dụng để miêu tả một vật gì đó được lau chùi, dọn dẹp rất kỹ lưỡng.
- 1."Căn phòng này sạch bong không còn chút bụi nào."
- 2."Bát đĩa sau khi rửa xong sạch bong, sáng bóng."
- 3."Chiếc xe của anh ấy luôn ở trong trạng thái sạch bong, mọi người đều khen ngợi."
Lưu ý khi sử dụng "sạch bong"
Lưu ý về tính từ
"sạch bong" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sạch bong"
sạch bong là tính từ trong tiếng Việt. Sạch bong có nghĩa là rất sạch, không có bụi bẩn hay vết bẩn nào. Được sử dụng để miêu tả một vật gì đó được lau chùi, dọn dẹp rất kỹ lưỡng. Ví dụ: "Căn phòng này sạch bong không còn chút bụi nào."
Từ liên quan
sạ
Hành động gieo thẳng hạt giống để cây lúa phát triển tự nhiên, không qua giai đoạn cấy.
sạc
Hành động nạp điện vào thiết bị lưu trữ điện năng để sử dụng sau.
sạch
Không chứa chất bẩn hoặc các yếu tố gây hại, do được xử lý theo tiêu chuẩn vệ sinh.
sạch bách
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ trạng thái hoàn toàn hết sạch, không còn lại gì.
sạch bóng
Diễn tả trạng thái hoàn toàn sạch sẽ, không còn bụi bẩn.
sạch mắt
(Khẩu ngữ) được dùng để chỉ sự sạch sẽ, sáng sủa, và dễ nhìn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.