saccharin

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: saccharin (Danh từ)

Bột trắng rất ngọt, ít tan trong nước, được chế từ nhựa than đá, thường được sử dụng trong dược phẩm và thực phẩm không đường.

Ví dụ (2)
  • 1."Saccharin được sử dụng để tạo độ ngọt cho các sản phẩm dinh dưỡng."
  • 2."Nhiều người chọn saccharin như một thay thế cho đường trong chế độ ăn kiêng."

Lưu ý khi sử dụng "saccharin"

Lưu ý về danh từ

"saccharin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "saccharin"

saccharin là danh từ trong tiếng Việt. Bột trắng rất ngọt, ít tan trong nước, được chế từ nhựa than đá, thường được sử dụng trong dược phẩm và thực phẩm không đường. Ví dụ: "Saccharin được sử dụng để tạo độ ngọt cho các sản phẩm dinh dưỡng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này