sắc bén
Định nghĩa
Nghĩa 1: sắc bén (Tính từ)
Có hiệu lực và tác động mạnh mẽ về mặt tư tưởng.
- 1."Lập luận sắc bén."
- 2."Cô ấy có cái nhìn sắc bén về vấn đề này."
- 3."Cuốn sách này mang đến những phân tích sắc bén về xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "sắc bén"
Lưu ý về tính từ
"sắc bén" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sắc bén"
sắc bén là tính từ trong tiếng Việt. Có hiệu lực và tác động mạnh mẽ về mặt tư tưởng. Ví dụ: "Lập luận sắc bén."
Từ liên quan
sập tiệm
(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng phá sản, không thể tiếp tục hoạt động và phải đóng cửa.
sậy
Cây thân cỏ thuộc họ lúa, cao, có lá dài, thường sống gần bờ nước.
sắc
Tên gọi một thanh điệu trong tiếng Việt, được ký hiệu bằng dấu ‘´.
sắc chỉ
Lệnh bằng văn bản của vua, thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức trong lịch sử.
sắc cạnh
Sắc sảo, thông minh và có khả năng đánh giá, phân tích tốt.
sắc diện
Sắc mặt hoặc nét mặt thể hiện cảm xúc, tâm trạng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.