sạch

Tính từPhụ từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: sạch (Tính từ)

Không chứa chất bẩn hoặc các yếu tố gây hại, do được xử lý theo tiêu chuẩn vệ sinh.

Ví dụ (3)
  • 1."Sử dụng nước sạch."
  • 2."Cửa hàng rau sạch."
  • 3."Hãy đảm bảo bát đĩa luôn sạch sẽ trước khi sử dụng."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: sạch (Phụ từ)

Hết đi tất cả, không còn sót lại chút nào.

Ví dụ (4)
  • 1."Mất sạch đồ đạc."
  • 2."Quên sạch."
  • 3."Hết sạch cả tiền."
  • 4."Đã ăn sạch từng miếng trong đĩa."

Lưu ý khi sử dụng "sạch"

Lưu ý về tính từ

"sạch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "sạch" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sạch"

sạch là tính từ, phụ từ trong tiếng Việt. Không chứa chất bẩn hoặc các yếu tố gây hại, do được xử lý theo tiêu chuẩn vệ sinh. Ví dụ: "Sử dụng nước sạch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này