sạch nước cản

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: sạch nước cản (Tính từ)

Chỉ trạng thái sạch sẽ, không có nước đọng lại hoặc không bị cản trở bởi nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Sân trước nhà đã được dọn dẹp sạch nước cản, chúng ta có thể tổ chức tiệc ngoài trời."
  • 2."Sau khi đổ nước, hãy chắc chắn rằng bề mặt đã sạch nước cản để tránh trơn trượt."
  • 3."Khi trời nắng, hồ bơi luôn sạch nước cản, rất thích hợp cho trẻ con chơi đùa."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sạch nước cản (Danh từ)

Trạng thái không có nước hoặc không bị cản trở do nước, thường được dùng để chỉ khu vực đi lại an toàn.

Ví dụ (3)
  • 1."Khu vực đi bộ đã được làm sạch nước cản, mọi người có thể dễ dàng đi lại."
  • 2."Nơi này thường xuyên được dọn dẹp để duy trì sạch nước cản cho cư dân."
  • 3."Chúng ta cần đảm bảo rằng đường đến trường luôn sạch nước cản để các em không bị ngã."

Lưu ý khi sử dụng "sạch nước cản"

Lưu ý về tính từ

"sạch nước cản" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"sạch nước cản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sạch nước cản" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sạch nước cản"

sạch nước cản là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái sạch sẽ, không có nước đọng lại hoặc không bị cản trở bởi nước. Ví dụ: "Sân trước nhà đã được dọn dẹp sạch nước cản, chúng ta có thể tổ chức tiệc ngoài trời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này