sách vở
Định nghĩa
Nghĩa 1: sách vở (Danh từ)
Tài liệu học tập, bao gồm sách và vở.
- 1."Soạn sách vở để đến trường."
- 2."Suốt ngày vùi đầu vào sách vở."
- 3."Cần mang theo sách vở khi đi học."
- 4."Hãy kiểm tra sách vở trước khi làm bài kiểm tra."
Nghĩa 2: sách vở (Tính từ)
Có tính chất lệ thuộc vào sách vở, không phù hợp với thực tế.
- 1."Lối suy nghĩ sách vở thiếu thực tế."
- 2."Một người có tư duy sách vở thường khó thích ứng."
- 3."Những ý kiến sách vở không thể giải quyết vấn đề thực tiễn."
Lưu ý khi sử dụng "sách vở"
Lưu ý về tính từ
"sách vở" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"sách vở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "sách vở" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "sách vở"
sách vở là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tài liệu học tập, bao gồm sách và vở. Ví dụ: "Soạn sách vở để đến trường."
Từ liên quan
sách lược
Những phương pháp và kế hoạch tổ chức, hành động nhằm đạt được thành công trong một lĩnh vực nào đó, thường có ảnh hưởng lớn và rộng.
sách nhiễu
Hành động gây rối rắm hoặc phiền phức nhằm buộc người khác phải trả tiền hối lộ.
sách trắng
Sách được chính phủ hoặc bộ ngoại giao công bố, nhằm trình bày một cách có hệ thống và có dẫn chứng về một vấn đề quan trọng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế hoặc văn hoá trước dư luận quốc tế.
sách đen
Sách do chính phủ hoặc bộ ngoại giao phát hành để tố cáo các hành động mà họ coi là tội ác của một quốc gia khác, vi phạm lợi ích của đất nước mình.
sách đỏ
Sách dùng để ghi danh sách các loài động vật, thực vật, hay những giá trị văn hóa, tinh thần quý hiếm, mà cần phải được bảo vệ để tránh nguy cơ tuyệt chủng.
sái
Từ chỉ một bộ phận cơ thể bị sai lệch hoặc trật khớp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.