sặm
Định nghĩa
Nghĩa 1: sặm (Tính từ)
Từ ngữ địa phương hoặc từ cổ, thường dùng để chỉ sự vụng về, lúng túng.
- 1."Cậu ấy sặm khi làm bài kiểm tra hôm qua."
- 2."Mỗi lần thuyết trình, tôi luôn cảm thấy mình sặm."
Lưu ý khi sử dụng "sặm"
Lưu ý về tính từ
"sặm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sặm"
sặm là tính từ trong tiếng Việt. Từ ngữ địa phương hoặc từ cổ, thường dùng để chỉ sự vụng về, lúng túng. Ví dụ: "Cậu ấy sặm khi làm bài kiểm tra hôm qua."
Từ liên quan
sặc sỡ
Có nhiều màu sắc tươi sáng, chói lóa kết hợp với nhau.
sặc sụa
Xông lên một cách mạnh mẽ và lan tỏa trong một phạm vi nào đó một mùi rất khó chịu.
sặc tiết
(Thông tục) chỉ tình trạng giống như sặc máu.
sặt
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ cá sặt.
sẹ
Tinh dịch của cá, thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học hoặc ẩm thực.
sẹo
Mấu nổi lên trên bề mặt, thường là do tổn thương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.