sa nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sa nhân (Danh từ)

Cây thuộc họ gừng, thường mọc hoang trong rừng, sống lâu năm; quả của nó có gai mềm, hạt được dùng làm thuốc.

Ví dụ (2)
  • 1."Sa nhân thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới."
  • 2."Trong y học cổ truyền, hạt sa nhân được dùng để chữa một số bệnh."

Lưu ý khi sử dụng "sa nhân"

Lưu ý về danh từ

"sa nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sa nhân"

sa nhân là danh từ trong tiếng Việt. Cây thuộc họ gừng, thường mọc hoang trong rừng, sống lâu năm; quả của nó có gai mềm, hạt được dùng làm thuốc. Ví dụ: "Sa nhân thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này