sạn
Định nghĩa
Nghĩa 1: sạn (Danh từ)
Hạt cát, bụi nhỏ bám trên đồ vật.
- 1."Giường chiếu đầy sạn."
- 2."Nền nhà có nhiều sạn."
- 3."Cẩn thận, sạn trong mắt có thể làm đau."
Lưu ý khi sử dụng "sạn"
Lưu ý về danh từ
"sạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sạn"
sạn là danh từ trong tiếng Việt. Hạt cát, bụi nhỏ bám trên đồ vật. Ví dụ: "Giường chiếu đầy sạn."
Từ liên quan
sạch sẽ
Tinh khiết và ngăn nắp, không bám bụi bẩn.
sạch trơn
Từ dùng để chỉ tình trạng đã hết sạch, không còn gì sót lại.
sạm
Da trở nên sẫm màu và xỉn đi, thường do tác động của nắng gió.
sạn mặt
Sạn mặt là những hạt sạn nhỏ, thường thấy dưới đáy sông, hồ, hoặc trong đất, không có giá trị về mặt xây dựng nhưng có thể gây cản trở trong quá trình khai thác.
sạo sục
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như sục sạo.
sạp
Sạp là một loại kệ hoặc bàn, thường được dùng trong chợ hoặc cửa hàng để bày bán hàng hóa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.