sà
Định nghĩa
Nghĩa 1: sà (Động từ)
Di chuyển thân mình một cách nhanh chóng và gọn gàng, thẳng đến một nơi nào đó với sự thích thú.
- 1."Sà vào lòng mẹ."
- 2."Thấy có ăn là sà vào."
- 3."Nhìn thấy chỗ chơi vui, trẻ con sà ngay tới."
- 4."Mấy chú chó thấy bóng người lạ thì sà ra ngoài."
Lưu ý khi sử dụng "sà"
Lưu ý về động từ
"sà" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sà"
sà là động từ trong tiếng Việt. Di chuyển thân mình một cách nhanh chóng và gọn gàng, thẳng đến một nơi nào đó với sự thích thú. Ví dụ: "Sà vào lòng mẹ."
Từ liên quan
sx
viết tắt của 'sản xuất', thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hoặc thương mại để chỉ quá trình tạo ra hàng hóa.
symposium
Hội thảo, một sự kiện nơi các chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu cùng nhau trình bày và thảo luận về một chủ đề cụ thể.
syndicat
Tổ chức độc quyền bao gồm một số công ty hoặc xí nghiệp tư bản liên kết lại để thực hiện việc tiêu thụ chung hàng hóa.
sà lan
Sà lan là một loại thuyền lớn không có động cơ, dùng để vận chuyển hàng hóa trên sông ngòi hoặc kênh rạch.
sà sã
Mô tả trạng thái lôi thôi, không gọn gàng, thường là do sự cẩu thả.
sài
Bệnh chốc lở ở đầu trẻ em, thường gặp ở độ tuổi nhỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.