sách đen

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sách đen (Danh từ)

Sách do chính phủ hoặc bộ ngoại giao phát hành để tố cáo các hành động mà họ coi là tội ác của một quốc gia khác, vi phạm lợi ích của đất nước mình.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong những năm qua, nhiều sách đen đã được công bố để chỉ trích các vi phạm nhân quyền."
  • 2."Sách đen của chính phủ nêu rõ các hành động xâm phạm của nước ngoài đối với chủ quyền quốc gia."

Lưu ý khi sử dụng "sách đen"

Lưu ý về danh từ

"sách đen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sách đen"

sách đen là danh từ trong tiếng Việt. Sách do chính phủ hoặc bộ ngoại giao phát hành để tố cáo các hành động mà họ coi là tội ác của một quốc gia khác, vi phạm lợi ích của đất nước mình. Ví dụ: "Trong những năm qua, nhiều sách đen đã được công bố để chỉ trích các vi phạm nhân quyền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này