sa cơ lỡ bước

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: sa cơ lỡ bước (Động từ)

Rơi vào hoàn cảnh khó khăn, túng quẫn, không còn khả năng giải quyết vấn đề.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi công ty phá sản, nhiều người đã sa cơ lỡ bước và không biết tìm việc ở đâu."
  • 2."Mẹ tôi luôn dạy rằng trong cuộc sống, nếu sa cơ lỡ bước, hãy tìm cách đứng dậy một lần nữa."
  • 3."Khi gặp khó khăn, anh ấy đã sa cơ lỡ bước và không biết phải làm gì tiếp theo."
2
Danh từ

Nghĩa 2: sa cơ lỡ bước (Danh từ)

Tình huống khó khăn, bất lợi mà một người gặp phải trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu chuyện về sa cơ lỡ bước của anh ấy khiến tôi cảm thấy thương cho số phận của mình."
  • 2."Mỗi người đều có thể trải qua sa cơ lỡ bước trong cuộc sống, quan trọng là cách họ vượt qua nó."
  • 3."Sa cơ lỡ bước không phải là kết thúc, mà là cơ hội để bắt đầu lại."

Lưu ý khi sử dụng "sa cơ lỡ bước"

Lưu ý về động từ

"sa cơ lỡ bước" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"sa cơ lỡ bước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "sa cơ lỡ bước" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "sa cơ lỡ bước"

sa cơ lỡ bước là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Rơi vào hoàn cảnh khó khăn, túng quẫn, không còn khả năng giải quyết vấn đề. Ví dụ: "Sau khi công ty phá sản, nhiều người đã sa cơ lỡ bước và không biết tìm việc ở đâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này