sa sả
Định nghĩa
Nghĩa 1: sa sả (Phụ từ)
Từ chỉ hành động nói năng hoặc mắng chửi một cách không ngớt lời với giọng to, khiến người nghe cảm thấy khó chịu.
- 1."Mắng sa sả khiến ai cũng chán nản."
- 2."Nói sa sả cả ngày không mang lại kết quả gì."
- 3."Cô ấy thường mắng sa sả khi không vừa ý."
Câu hỏi thường gặp về "sa sả"
sa sả là phụ từ trong tiếng Việt. Từ chỉ hành động nói năng hoặc mắng chửi một cách không ngớt lời với giọng to, khiến người nghe cảm thấy khó chịu. Ví dụ: "Mắng sa sả khiến ai cũng chán nản."
Từ liên quan
sa nhân
Cây thuộc họ gừng, thường mọc hoang trong rừng, sống lâu năm; quả của nó có gai mềm, hạt được dùng làm thuốc.
sa sâm
Cây thân cỏ thuộc họ cúc, mọc hoang ở ruộng, sống lâu năm, có lá hình trứng với mép lá răng cưa, và rễ được sử dụng làm thuốc.
sa sút
Trở nên kém đi, không còn đạt được như trước.
sa sầm
(bầu trời, vẻ mặt) đột ngột trở nên u ám, nặng nề.
sa sẩy
Mắc phải lỗi lầm hoặc sai sót trong quá trình thực hiện một việc gì đó.
sa thạch
Sa thạch là loại đá trầm tích chủ yếu được hình thành từ các hạt cát và khoáng chất, thường có màu sắc đa dạng và được sử dụng trong xây dựng và trang trí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.