sai lạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: sai lạc (Tính từ)
Không đúng, không phù hợp với thực tế khách quan hoặc với lẽ phải.
- 1."Quan điểm sai lạc."
- 2."Thông tin sai lạc."
- 3."Hành động sai lạc của ông ấy đã gây ra nhiều vấn đề."
- 4."Những ý kiến sai lạc cần được điều chỉnh kịp thời."
Lưu ý khi sử dụng "sai lạc"
Lưu ý về tính từ
"sai lạc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sai lạc"
sai lạc là tính từ trong tiếng Việt. Không đúng, không phù hợp với thực tế khách quan hoặc với lẽ phải. Ví dụ: "Quan điểm sai lạc."
Từ liên quan
sai bảo
Chỉ việc ra lệnh hoặc chỉ đạo cho ai làm theo ý mình.
sai dịch
Người làm công việc phục vụ ở cửa công trong thời kỳ phong kiến.
sai khiến
Bắt buộc người khác phải làm theo hoặc tuân theo lệnh.
sai lầm
Trái với yêu cầu khách quan hoặc lẽ phải, dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
sai lệch
Sai hoặc không chính xác.
sai một li đi một dặm
Một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến hệ quả lớn hơn, nhất là trong quá trình làm việc hay quyết định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.