sắc lệnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: sắc lệnh (Danh từ)
Văn bản do người đứng đầu nhà nước ban hành, quy định những điều quan trọng và có giá trị pháp lý tương đương như một văn bản luật.
- 1."Chính phủ ban bố sắc lệnh chống rửa tiền."
- 2."Tổng thống đã ký sắc lệnh quy định về an toàn thực phẩm."
- 3."Sắc lệnh mới về bảo vệ môi trường sẽ có hiệu lực từ tháng tới."
Lưu ý khi sử dụng "sắc lệnh"
Lưu ý về danh từ
"sắc lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "sắc lệnh"
sắc lệnh là danh từ trong tiếng Việt. Văn bản do người đứng đầu nhà nước ban hành, quy định những điều quan trọng và có giá trị pháp lý tương đương như một văn bản luật. Ví dụ: "Chính phủ ban bố sắc lệnh chống rửa tiền."
Từ liên quan
sắc lạnh
Từ diễn tả sự sắc sảo, với thái độ lạnh lùng đến mức có thể gây sợ hãi.
sắc lẹm
Sắc đến mức có thể gây tổn thương ngay khi chạm vào.
sắc lẻm
Từ để chỉ độ sắc bén, sắc nét, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phương ngữ.
sắc màu
Sự biểu hiện vẻ đẹp và sự phong phú của màu sắc.
sắc nước hương trời
Sắc nước hương trời thường được sử dụng để chỉ vẻ đẹp tự nhiên của cảnh vật, đặc biệt là sự hài hòa của màu sắc và hương thơm trong không khí.
sắc phong
(Từ cũ) Hành động của nhà vua trong việc ban sắc chỉ để phong phẩm tước cho một người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.