sách nhiễu
Định nghĩa
Nghĩa 1: sách nhiễu (Động từ)
Hành động gây rối rắm hoặc phiền phức nhằm buộc người khác phải trả tiền hối lộ.
- 1."Quan lại sách nhiễu dân chúng."
- 2."Một số cán bộ sách nhiễu doanh nghiệp để cá nhân trục lợi."
- 3."Cảnh sát bị tố cáo sách nhiễu những người đi đường."
Lưu ý khi sử dụng "sách nhiễu"
Lưu ý về động từ
"sách nhiễu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "sách nhiễu"
sách nhiễu là động từ trong tiếng Việt. Hành động gây rối rắm hoặc phiền phức nhằm buộc người khác phải trả tiền hối lộ. Ví dụ: "Quan lại sách nhiễu dân chúng."
Từ liên quan
sách giáo khoa
Sách được biên soạn theo chương trình giảng dạy và học tập tại các cơ sở giáo dục.
sách gối đầu giường
Cuốn sách mà người đọc thường đọc trước khi đi ngủ, thường được đặt bên gối.
sách lược
Những phương pháp và kế hoạch tổ chức, hành động nhằm đạt được thành công trong một lĩnh vực nào đó, thường có ảnh hưởng lớn và rộng.
sách trắng
Sách được chính phủ hoặc bộ ngoại giao công bố, nhằm trình bày một cách có hệ thống và có dẫn chứng về một vấn đề quan trọng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế hoặc văn hoá trước dư luận quốc tế.
sách vở
Tài liệu học tập, bao gồm sách và vở.
sách đen
Sách do chính phủ hoặc bộ ngoại giao phát hành để tố cáo các hành động mà họ coi là tội ác của một quốc gia khác, vi phạm lợi ích của đất nước mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.