sai trái
Định nghĩa
Nghĩa 1: sai trái (Tính từ)
Dùng để chỉ điều gì đó không đúng hoặc không phù hợp với lương tâm và đạo đức.
- 1."Việc làm sai trái cần phải được ngăn chặn."
- 2."Hành động sai trái của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề."
- 3."Cô ấy không bao giờ chấp nhận sai trái trong công việc."
Lưu ý khi sử dụng "sai trái"
Lưu ý về tính từ
"sai trái" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "sai trái"
sai trái là tính từ trong tiếng Việt. Dùng để chỉ điều gì đó không đúng hoặc không phù hợp với lương tâm và đạo đức. Ví dụ: "Việc làm sai trái cần phải được ngăn chặn."
Từ liên quan
sai phạm
Vi phạm các quy định đã được đặt ra.
sai sót
Khuyết điểm nhỏ, thường xuất phát từ sự sơ suất.
sai số
Hiệu số giữa trị số đúng và trị số gần đúng đã được xác định.
sam
Động vật chân đốt sống ở biển, có thân lớn, vỏ giáp cứng, đuôi dài và nhọn, thường sống thành đôi, con đực và con cái không bao giờ rời nhau.
samovar
Một loại ấm dùng để đun nước sôi và pha trà, thường được sử dụng tại Nga.
san
Chuyển bớt từ nơi có nhiều sang nơi chưa có hoặc có ít.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.