sa mu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: sa mu (Danh từ)

Cây sa mu là loại cây có mặt ở vùng núi phía Bắc và Đông Bắc Bộ Việt Nam, với thân lớn cao tới 30m, vỏ màu nâu, gỗ nhẹ màu vàng nhạt và kháng mọt. Loại gỗ này thường được sử dụng để đóng thuyền và làm tà vẹt.

Ví dụ (2)
  • 1."Cây sa mu thường mọc trong các khu rừng nguyên sinh."
  • 2."Gỗ sa mu được xem là nguyên liệu quý giá trong ngành đóng thuyền."

Lưu ý khi sử dụng "sa mu"

Lưu ý về danh từ

"sa mu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "sa mu"

sa mu là danh từ trong tiếng Việt. Cây sa mu là loại cây có mặt ở vùng núi phía Bắc và Đông Bắc Bộ Việt Nam, với thân lớn cao tới 30m, vỏ màu nâu, gỗ nhẹ màu vàng nhạt và kháng mọt. Loại gỗ này thường được sử dụng để đóng thuyền và làm tà vẹt. Ví dụ: "Cây sa mu thường mọc trong các khu rừng nguyên sinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này